truy tưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hồi tưởng, nhớ lại một cách có hệ thống hoặc sâu sắc về những chuyện, những kỷ niệm đã qua: "truy tưởng" chỉ hành động cố gắng gợi nhớ, tìm lại trong ký ức về một quá khứ xa xưa, thường mang tính chất hoài niệm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ thường ngồi một mình bên hiên nhà để truy tưởng về thuở thanh xuân.
- Trang nhật ký ấy giúp cô truy tưởng lại từng kỷ niệm đẹp thời sinh viên.
- Nhìn bức ảnh cũ, anh truy tưởng về những ngày tháng cùng bạn bè khám phá miền Tây.
Các cách sử dụng nâng cao
- "truy tưởng" thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc những ngữ cảnh trang trọng, giàu cảm xúc để diễn tả sự hồi tưởng sâu lắng. Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Bài thơ là dòng truy tưởng mênh mang về một thời đã xa. (Ở đây, "truy tưởng" được dùng như một danh từ hóa, chỉ dòng hồi ức).
Biến thể và từ gần giống
- Hồi tưởng (động từ): nhớ lại, tái hiện lại quá khứ trong tâm trí. Đây là từ gần nghĩa và phổ biến hơn "truy tưởng".
- Cuốn hồi ký là những trang hồi tưởng chân thực về cuộc đời tác giả.
- Hoài niệm (danh từ/động từ): nỗi nhớ hoặc sự nhớ về quá khứ với tâm trạng bâng khuâng, luyến tiếc.
- Không gian ấy gợi lên trong lòng tôi một nỗi hoài niệm khó tả.
Từ đồng nghĩa
- Nhớ lại: ghi nhớ và nói ra, nghĩ đến điều đã qua.
- Gợi nhớ: làm cho nhớ lại.
- Tưởng niệm (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến người đã khuất): nhớ đến, tưởng nhớ.
Từ trái nghĩa
- Quên: không còn nhớ, không giữ được trong trí nhớ.
- Lãng quên: để cho trôi vào quên lãng.
Lưu ý sử dụng
- "Truy tưởng" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, văn chương. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "nhớ lại", "hồi tưởng" hoặc "hoài niệm" nhiều hơn.
- Từ này thường đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian quá khứ như "về thời niên thiếu", "về những ngày xưa cũ", "về kỷ niệm"...
- Tưởng nhớ lại chuyện cũ: Truy tưởng thời niên thiếu.